ngũ sắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Năm màu cơ bản: Chỉ năm màu sắc chính, thường được hiểu là xanh, vàng, đỏ, trắng, đen. Đây là khái niệm truyền thống về các màu cơ bản.
- Sự phối hợp nhiều màu sắc rực rỡ: Chỉ sự kết hợp của nhiều màu sắc sặc sỡ, lộng lẫy, tạo nên vẻ đẹp rực rỡ.
Tính từ:
- Có nhiều màu sắc rực rỡ: Dùng để miêu tả sự vật có nhiều màu sắc tươi sáng, lấp lánh, thường biến đổi khi nhìn từ các góc độ khác nhau, giống như màu cầu vồng hoặc ánh sáng phản chiếu trên bong bóng xà phòng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cờ ngũ sắc thường được treo trong các dịp lễ hội. (Lá cờ năm màu thường được treo trong các dịp lễ hội.)
- Tranh dân gian Đông Hồ thường sử dụng giấy điệp và màu tự nhiên, không cầu kỳ ngũ sắc. (Tranh dân gian Đông Hồ thường sử dụng giấy điệp và màu tự nhiên, không cầu kỳ nhiều màu sắc rực rỡ.)
Tính từ:
- Chiếc váy của cô ấy lấp lánh ngũ sắc dưới ánh đèn. (Chiếc váy của cô ấy lấp lánh nhiều màu sắc rực rỡ dưới ánh đèn.)
- Những bong bóng xà phòng có màu ngũ sắc rất đẹp. (Những bong bóng xà phòng có màu sắc rực rỡ, biến ảo rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lấp lánh ngũ sắc": Thành ngữ dùng để miêu tả sự vật phản chiếu ánh sáng với nhiều màu sắc biến đổi lung linh, giống như màu của cầu vồng hoặc ngọc trai.
- Viên ngọc trai này lấp lánh ngũ sắc. (Viên ngọc trai này lấp lánh với nhiều màu sắc biến ảo.)
"Đủ ngũ sắc": Cụm từ chỉ sự đa dạng, phong phú, có đầy đủ các yếu tố hoặc màu sắc khác nhau.
- Khu vườn đủ ngũ sắc với muôn loài hoa. (Khu vườn có đủ các màu sắc với muôn loài hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngũ hành (danh từ): Khái niệm triết học cổ phương Đông về năm nguyên tố cơ bản (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), mỗi nguyên tố thường được liên tưởng đến một màu sắc trong ngũ sắc.
- Sặc sỡ (tính từ): Có nhiều màu sắc chói chang, nổi bật, đôi khi mang nghĩa hơi thái quá. Đây là một từ gần nghĩa nhưng có thể mang sắc thái khác.
Từ đồng nghĩa
- Nhiều màu: Có nhiều màu sắc khác nhau.
- Rực rỡ: Có màu sắc tươi sáng, chói lọi, nổi bật.
- Lấp lánh: Phát ra ánh sáng nhấp nháy, lung linh.
Thành ngữ liên quan
"Ngũ sắc chỉ": Chỉ loại chỉ thêu nhiều màu, thường dùng trong thủ công mỹ nghệ.
- Bà dùng ngũ sắc chỉ để thêu bức tranh. (Bà dùng chỉ nhiều màu để thêu bức tranh.)
"Ngũ sắc tường vân": Thành ngữ cổ, chỉ những đám mây ngũ sắc trên trời, thường được coi là điềm lành.
- Trên trời xuất hiện ngũ sắc tường vân. (Trên trời xuất hiện những đám mây ngũ sắc, điềm lành.)
- Năm màu là xanh, vàng, đỏ, trắng, đen.